Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): talks, talk
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): talk
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): talked
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): talking
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): talks
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): talk
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): talk
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
talk chứa 1 âm tiết: talk
Phiên âm ngữ âm: ˈtȯk
talk , ˈtȯk (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)