Chia động từ
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): worsed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): worsing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): worses
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): worse
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): worse
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
worse chứa 1 âm tiết: worse
Phiên âm ngữ âm: ˈwərs
worse , ˈwərs (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)