Chia động từ
Danh từ, số nhiều (Noun, plural): visas
Danh từ, số ít hoặc khối (Noun, singular or mass): visa
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): visaed
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): visaing
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): visas
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): visa
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): visa
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
visa chứa 2 âm tiết: vi • sa
Phiên âm ngữ âm: ˈvē-zə
vi sa , ˈvē zə (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)