Chia động từ
Động từ, thì quá khứ (Verb, past tense): certified
Động từ, động danh từ hoặc hiện tại phân từ (Verb, gerund or present participle): certifying
Động từ, ngôi thứ ba số ít hiện tại (Verb, 3rd person singular present): certifies
Động từ, dạng nguyên mẫu (Verb, base form): certify
Động từ, hiện tại không phải ngôi thứ ba số ít (Verb, non-3rd person singular present): certify
Âm tiết, Phân cách và Trọng âm
certified chứa 3 âm tiết: cer • ti • fied
Phiên âm ngữ âm: ˈsər-tə-ˌfīd
cer ti fied , ˈsər tə ˌfīd (Âm tiết màu đỏ là trọng âm)